Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Daegu Resultados mais recentes

TTG 30/05/26 03:30
FC Thành phố Yongin FC Thành phố Yongin Daegu Daegu
1 1
TTG 24/05/26 06:00
Daegu Daegu Đội bóng Ansan Greeners Đội bóng Ansan Greeners
3 0
TTG 17/05/26 03:30
Thành phố Gimhae Thành phố Gimhae Daegu Daegu
1 4
TTG 09/05/26 03:30
Suwon Bluewings Suwon Bluewings Daegu Daegu
0 0
TTG 03/05/26 01:00
Daegu Daegu Gyeongnam Gyeongnam
2 0
TTG 18/04/26 03:30
Daegu Daegu Chính quyền thành phố Cheonan Chính quyền thành phố Cheonan
1 2
TTG 11/04/26 01:00
Suwon Suwon Daegu Daegu
2 2
TTG 05/04/26 01:00
Daegu Daegu GimPo Citizen GimPo Citizen
3 3
TTG 29/03/26 03:30
Daegu Daegu Seoul E-Land Seoul E-Land
1 3
TTG 22/03/26 01:00
Thành phố Busan IPark Thành phố Busan IPark Daegu Daegu
3 1

Daegu Lịch thi đấu

05/06/26 06:30
Daegu Daegu Paju Citizen Paju Citizen
04/07/26 06:30
Cheongju Jikji Cheongju Jikji Daegu Daegu
11/07/26 06:30
Daegu Daegu Seongnam Ilhwa Chunma Seongnam Ilhwa Chunma
18/07/26 06:30
GimPo Citizen GimPo Citizen Daegu Daegu
25/07/26 06:30
Daegu Daegu Suwon Suwon
01/08/26 06:30
Hwaseong Hwaseong Daegu Daegu
07/08/26 06:30
Gyeongnam Gyeongnam Daegu Daegu
16/08/26 06:30
Daegu Daegu Chungnam Asan FC Chungnam Asan FC
22/08/26 06:30
Daegu Daegu Thành phố Busan IPark Thành phố Busan IPark
28/08/26 06:30
Đội bóng Ansan Greeners Đội bóng Ansan Greeners Daegu Daegu

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
4
1
2
15:10
+5
13
1.86
Phong độ sân khách
6
2
3
1
11:9
+2
9
1.50
Phong độ tổng thể
13
6
4
3
26:19
+7
22
1.69
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
2
4
1
6:5
+1
10
1.43
Phong độ sân khách
6
2
2
2
4:4
0
8
1.33
Phong độ tổng thể
13
4
6
3
10:9
+1
18
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
3
2
2
9:5
+4
11
1.57
Phong độ sân khách
6
2
3
1
7:5
+2
9
1.50
Phong độ tổng thể
13
5
5
3
16:10
+6
20
1.54

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.00
2.14
1.83
Phút / bàn thắng ghi
45
42
49
Trên 0.5
93%
100%
84%
Trên 1.5
54%
58%
50%
Trên 2.5
39%
43%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
39%
29%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
39%
58%
17%
Không ghi được bàn thắng
8%
0%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
3
3
0
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
54%
72%
34%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.77
0.86
0.67
Ghi bàn trong 1H
62%
72%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
39%
29%
50%
1H Bàn thắng ghi
10
6
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.23
1.29
1.17
Ghi bàn trong 2H
70%
58%
84%
Thất bại hhi bàn 2H
31%
43%
17%
2H Bàn thắng ghi
16
9
7

Daegu ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận

Daegu là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu không ghi được bàn trong 8% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.46
1.43
1.50
Phút / bàn thủng lưới
62’
63’
60’
Giữ sạch lưới %
31%
43%
17%
Trên 0.5
70%
58%
84%
Trên 1.5
54%
58%
50%
Trên 2.5
24%
29%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.69
0.71
0.67
Giữ sạch lưới 1H
7%
4%
3%
1h goals conceded
9
5
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.77
0.71
0.83
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
2H Bàn thua
10
5
5

Daegu để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận

Daegu đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.46
3.57
3.33
Trên 0.5
93%
100%
84%
Trên 1.5
85%
86%
84%
Trên 2.5
70%
72%
67%
Trên 3.5
54%
43%
67%
Trên 4.5
31%
29%
34%
Trên 5.5
16%
29%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
8%
0%
17%
Dưới 1.5
16%
15%
17%
Dưới 2.5
31%
29%
34%
Dưới 3.5
47%
58%
34%
Dưới 4.5
70%
72%
67%
Dưới 5.5
85%
72%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.46
1.57
1.33
Trên 0.5 1H
70%
72%
67%
Trên 1.5 1H
39%
43%
34%
Trên 2.5 1H
31%
29%
34%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
31%
29%
34%
Dưới 1.5 1H
62%
58%
67%
Dưới 2.5 1H
70%
72%
67%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.00
2.00
2.00
Trên 0.5 2H
85%
86%
84%
Trên 1.5 2H
70%
72%
67%
Trên 2.5 2H
31%
29%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
16%
15%
17%
Dưới 1.5 2H
31%
29%
34%
Dưới 2.5 2H
70%
72%
67%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Daegu đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.46 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Daegu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Daegu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
70%
58%
84%
CDG cả hai hiệp
16%
15%
17%
CDG và thắng
24%
15%
34%
CDG và hòa
24%
15%
34%
CDG và thua
24%
29%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
62%
58%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
15%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
54%
43%
67%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
39%
43%
34%
CDG 2H
39%
15%
67%
CDG 1H và 2H (có/có)
16%
15%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
24%
29%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
39%
58%
17%

Daegu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
8%
8%
11 - 20 phút
39%
8%
39%
21 - 30 phút
16%
16%
8%
31 - 40 phút
16%
16%
0%
41 - 50 phút
39%
39%
16%
51 - 60 phút
8%
8%
0%
61 - 70 phút
16%
8%
8%
71 - 80 phút
31%
31%
8%
81 - 90+ phút
54%
24%
47%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
39%
16%
24%
31 - 45+ phút
39%
16%
31%
46 - 60+ phút
39%
31%
8%
46 - 60 phút
39%
31%
8%
61 - 75 phút
39%
24%
16%
76 - 90+ phút
62%
39%
47%

Daegu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
85%
86%
84%
+0.5
77%
72%
84%
-0.5
47%
58%
34%
-1.5
31%
43%
17%
-2.5
16%
15%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
77%
86%
67%
-0.5
31%
29%
34%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
93%
86%
100%
+0.5
77%
72%
84%
-0.5
39%
43%
34%
-1.5
31%
43%
17%

Daegu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp một, Daegu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp hai, Daegu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.85
3.14
2.50
Đội thẻ trung bình
1.15
1.43
0.83
Thẻ chống lại trung bình %
1.69
1.71
1.67
Chiến thắng
8%
15%
0%
Chấp +1.5
77%
86%
67%
Chấp +0.5
54%
43%
67%
Chấp -0.5
8%
15%
0%
Chấp -1.5
8%
15%
0%
Trên 0.5
77%
86%
67%
Trên 1.5
70%
72%
67%
Trên 2.5
62%
72%
50%
Trên 3.5
47%
58%
34%
Trên 4.5
24%
29%
17%
Trên 5.5
8%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
37
22
15
Cao nhất trong một trận
6
5
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.92
1.00
0.83
Đội thẻ trung bình 1H
0.23
0.29
0.17
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.69
0.71
0.67
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
54%
58%
50%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
72%
67%
Trên 1.5
24%
29%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
24%
29%
17%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
72%
67%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.92
2.14
1.67
Đội thẻ trung bình 2H
0.92
1.14
0.67
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Chiến thắng 2H
24%
15%
34%
Chấp +1.5
77%
86%
67%
Chấp +0.5
70%
72%
67%
Chấp -0.5
24%
15%
34%
Chấp -1.5
8%
15%
0%
Trên 0.5
70%
72%
67%
Trên 1.5
62%
72%
50%
Trên 2.5
24%
29%
17%
Trên 3.5
24%
29%
17%
Đội thẻ trên 0.5
47%
58%
34%
Đội thẻ trên 1.5
24%
29%
17%
team cards over 2.5
16%
15%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
54%
58%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
39%
29%
50%
cards against over 2.5
8%
15%
0%

Daegu thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp một, Daegu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp một, Daegu có trung bình 0.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp hai, Daegu thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp hai, Daegu có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.77
8.29
7.17
Đội phạt góc trung bình
4.77
5.00
4.50
Phạt góc chống lại trung bình
3.00
3.29
2.67
Chiến thắng
47%
43%
50%
Handicap +2.5
93%
86%
100%
Handicap +1.5
85%
72%
100%
Handicap -1.5
47%
43%
50%
Handicap -2.5
39%
43%
34%
Trên 6.5
77%
86%
67%
Trên 7.5
77%
86%
67%
Trên 8.5
54%
43%
67%
Trên 9.5
47%
43%
50%
Trên 10.5
31%
29%
34%
Trên 11.5
16%
15%
17%
Trên 12.5
16%
15%
17%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.54
4.14
2.83
Đội phạt góc trung bình 1H
2.00
2.71
1.17
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.54
1.43
1.67
Chiến thắng 1H
24%
43%
0%
Handicap +2.5
85%
86%
84%
Handicap +1.5
77%
72%
84%
Handicap -1.5
24%
43%
0%
Handicap -2.5
16%
29%
0%
Trên 4.5
31%
43%
17%
Trên 5.5
31%
43%
17%
Trên 6.5
16%
15%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
24%
43%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
24%
43%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
16%
15%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
8%
0%
17%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.23
4.14
4.33
Đội phạt góc trung bình 2H
2.77
2.29
3.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.46
1.86
1.00
Chiến thắng 2H
62%
58%
67%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
85%
72%
100%
Handicap -1.5
47%
29%
67%
Handicap -2.5
24%
15%
34%
Trên 4.5
62%
58%
67%
Trên 5.5
47%
29%
67%
Trên 6.5
24%
15%
34%
Đội phạt góc trên 2.5
54%
43%
67%
Đội phạt góc trên 3.5
39%
15%
67%
Phạt góc chống lại trên 2.5
16%
29%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
16%
29%
0%

Daegu thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu có trung bình 7.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp một, Daegu thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu có trung bình 3.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Trong hiệp hai, Daegu thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Daegu có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Cesinha FW
    22
  • 2 Silva E. FW
    8
  • 3 Marcelo C. DF
    7
  • 4 Lamas B. MD
    7
  • 5 Hyeon jun K. DF
    4
  • 6 Chi-In J. FW
    4
  • 7 Ju-kong K. FW
    4
  • 8 Jae-won H. MD
    3
  • 9 Jae-sang J. FW
    3
  • 10 Yoshino K. MD
    2
  • 11 Jang S. DF
    2
  • 12 Park D. FW
    2
  • 13 Jong-mu H. MD
    2
  • 14 Geovani FW
    2
  • 15 Jin-young P. DF
    1
  • 16 Lee C. MD
    1
  • 17 Jeong-hyun K. MD
    1
  • 18 Tae-young K. FW
    1
  • 19 Ju-Sung W. DF
    1
  • 20 Heon-taek J. DF
    1

Daegu Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 5 4 0 1 11:3 8 12
2 5 3 1 1 7:2 5 10
3 5 2 2 1 4:3 1 8
4 5 1 2 2 5:6 -1 5
5 5 1 2 2 2:5 -3 5
6 5 0 1 4 1:11 -10 1

Daegu Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Daegu
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Daegu
  • Viết tắt:
    DAG
  • Giám đốc:
    Kim, Byung-Soo
  • Sân vận động:
    Dgb Daegu Bank Park
  • Thành phố:
    Daegu
  • Capacidade do estádio:
    12415
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close