Daegu
Hàn Quốc
Daegu Resultados mais recentes
Daegu Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Daegu ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Daegu là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu không ghi được bàn trong 8% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Daegu để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Daegu đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Daegu đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.46 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Daegu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Daegu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Daegu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Daegu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Daegu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Daegu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Daegu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Daegu thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Daegu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Daegu có trung bình 0.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Daegu thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Daegu có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Daegu thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu có trung bình 7.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Daegu thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu có trung bình 3.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Daegu thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Daegu có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Cesinha FW22
-
2 Silva E. FW8
-
3 Marcelo C. DF7
-
4 Lamas B. MD7
-
5 Hyeon jun K. DF4
-
6 Chi-In J. FW4
-
7 Ju-kong K. FW4
-
8 Jae-won H. MD3
-
9 Jae-sang J. FW3
-
10 Yoshino K. MD2
-
11 Jang S. DF2
-
12 Park D. FW2
-
13 Jong-mu H. MD2
-
14 Geovani FW2
-
15 Jin-young P. DF1
-
16 Lee C. MD1
-
17 Jeong-hyun K. MD1
-
18 Tae-young K. FW1
-
19 Ju-Sung W. DF1
-
20 Heon-taek J. DF1
Daegu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:3 | 8 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 5 | 10 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 1 | 8 | |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 5 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:11 | -10 | 1 |
Daegu Biệt đội
No data for selected season